Thứ Năm, 13/05/2021

VLWC KV Châu Phi

13/05/2021 09:35:35 (GMT+7)

Bảng xếp hạng VLWC KV Châu Phi

Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
Bảng A
1 Algeria
0 0 0 0 0 0
2 Burkina Faso
0 0 0 0 0 0
3 Djibouti
0 0 0 0 0 0
4 Niger
0 0 0 0 0 0
Bảng B
1 Equatorial Guinea
0 0 0 0 0 0
2 Mauritania
0 0 0 0 0 0
3 Tunisia
0 0 0 0 0 0
4 Zambia
0 0 0 0 0 0
Bảng C
1 CH Trung Phi
0 0 0 0 0 0
2 Cape Verde
0 0 0 0 0 0
3 Liberia
0 0 0 0 0 0
4 Nigeria
0 0 0 0 0 0
Bảng D
1 B.B.Ngà
0 0 0 0 0 0
2 Cameroon
0 0 0 0 0 0
3 Malawi
0 0 0 0 0 0
4 Mozambique
0 0 0 0 0 0
Bảng E
1 Kenya
0 0 0 0 0 0
2 Mali
0 0 0 0 0 0
3 Rwanda
0 0 0 0 0 0
4 Uganda
0 0 0 0 0 0
Bảng F
1 Ai Cập
0 0 0 0 0 0
2 Angola
0 0 0 0 0 0
3 Gabon
0 0 0 0 0 0
4 Libya
0 0 0 0 0 0
Bảng G
1 Ethiopia
0 0 0 0 0 0
2 Ghana
0 0 0 0 0 0
3 Nam Phi
0 0 0 0 0 0
4 Zimbabwe
0 0 0 0 0 0
Bảng H
1 Congo
0 0 0 0 0 0
2 Namibia
0 0 0 0 0 0
3 Senegal
0 0 0 0 0 0
4 Togo
0 0 0 0 0 0
Bảng I
1 Guinea
0 0 0 0 0 0
2 Guinea Bissau
0 0 0 0 0 0
3 Ma Rốc
0 0 0 0 0 0
4 Sudan
0 0 0 0 0 0
Bảng J
1 Benin
0 0 0 0 0 0
2 CHDC Congo
0 0 0 0 0 0
3 Madagascar
0 0 0 0 0 0
4 Tanzania
0 0 0 0 0 0

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VLWC KV Châu Phi

Bảng xếp hạng bóng đá (BXH bóng đá) VLWC KV Châu Phi - Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải gồm thứ hạng, tổng điểm, hiệu số,... Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu thứ hạng sẽ được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia giải như Cúp C1 Châu Âu (Champions League), C2 Châu Âu (Europa League), giải bóng đá Primier League, VĐQG Đức, Pháp, Tây Ban Nha.. cùng những đội bóng xuống hạng.

 

BXH bóng đá được chúng tôi thiết kế đơn giản, dễ nhìn hiển thị đầy đủ số điểm, số trận, các thông số bàn thắng/thua. Nếu muốn xem chi tiết, độc giả có thể click bảng xếp hạng VLWC KV Châu Phi để biết thông tin mới nhất của từng đội.

 

Ngoài ra tysobongda24h sẽ cố gắng cung cấp nhanh nhất kết quả trực tuyến bóng đá VLWC KV Châu Phi... theo từng vòng, và từng ngày để bạn đọc tiện theo dõi.

 

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VLWC KV Châu Phi:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm